niêu biểu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản ghi chép các sự kiện theo năm: "niêu biểu" (cũng viết là "niên giám") chỉ một loại sách hoặc tài liệu ghi lại các sự kiện, hoạt động, hoặc thông tin quan trọng xảy ra trong từng năm. Nó có thể là một biên niên sử tóm tắt.
- Tập hợp số liệu hoặc thông tin định kỳ: "niêu biểu" cũng dùng để chỉ một ấn phẩm được xuất bản hàng năm, chứa các dữ liệu thống kê, danh sách, hoặc thông tin cập nhật về một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn niêu biểu của trường đại học ghi lại tất cả các hoạt động trong năm học vừa qua. (Sách ghi chép các sự kiện theo năm của trường đại học tổng hợp các hoạt động trong năm học.)
- Ông ấy thường tra cứu niêu biểu kinh tế để biết tình hình thị trường. (Ông ấy thường xem tài liệu thống kê hàng năm về kinh tế để nắm bắt tình hình thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "niêu biểu văn hóa": bản ghi chép các sự kiện văn hóa trong năm.
- Bảo tàng phát hành niêu biểu văn hóa để giới thiệu các triển lãm và hoạt động. (Bảo tàng xuất bản tài liệu ghi chép các sự kiện văn hóa hàng năm để giới thiệu các triển lãm và hoạt động.)
- "niêu biểu lịch sử": biên niên sử ghi lại các sự kiện lịch sử theo từng năm.
- Cuốn niêu biểu lịch sử quốc gia là tài liệu quý giá cho nghiên cứu. (Biên niên sử lịch sử quốc gia là tài liệu quý giá cho việc nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Niên giám (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng khái niệm về sách hoặc tài liệu ghi chép theo năm.
- Niên giám thống kê cung cấp số liệu kinh tế hàng năm. (Sách thống kê hàng năm cung cấp số liệu kinh tế.)
- Biên niên (danh từ): bản ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian, thường không giới hạn trong một năm.
- Biên niên sử của triều đại này kéo dài nhiều thế kỷ. (Bản ghi chép sự kiện theo thời gian của triều đại này kéo dài nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Niên giám: sách hoặc tài liệu ghi chép theo năm.
- Kỷ yếu: ấn phẩm tổng kết hoạt động của một tổ chức trong một năm hoặc một sự kiện.
- Biên niên sử: bản ghi chép sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "niêu biểu", nhưng cụm từ "niêu biểu hàng năm" thường được dùng trong ngữ cảnh tài liệu hoặc báo cáo định kỳ.
- Công ty phát hành niêu biểu hàng năm để minh bạch hoạt động. (Công ty xuất bản báo cáo hàng năm để minh bạch hoạt động.)